Type any word!

"pipe in" in Vietnamese

phát (âm thanh, nhạc) qua loadẫn vào bằng ống

Definition

Truyền âm thanh, nhạc hoặc thông tin vào một nơi bằng loa hoặc hệ thống điện tử; hiếm khi chỉ việc dẫn gì đó qua ống thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc kỹ thuật, chỉ việc phát nhạc hay thông báo ở nơi công cộng. Không dùng cho 'streaming' trên internet. Nghĩa gốc dùng thật với ống ít gặp.

Examples

They pipe in relaxing music at the spa.

Ở spa họ **phát** nhạc thư giãn.

The voice was piped in over the loudspeaker.

Giọng nói ấy được **phát** qua loa.

Cold air is piped in through these vents.

Không khí lạnh được **dẫn vào** qua các lỗ thông hơi này.

They pipe in crowd noises during the game, even if there are no fans in the stadium.

Khi trận đấu diễn ra, họ **phát** âm thanh đám đông dù không có khán giả trên sân.

The hotel lobby always has cheerful music piped in.

Sảnh khách sạn luôn **phát** nhạc vui vẻ.

During lunch, soft jazz is piped in to create a relaxing mood.

Giờ ăn trưa, nhạc jazz nhẹ **phát** lên để tạo không khí thư giãn.