Type any word!

"pinwheel" in Vietnamese

chong chóng

Definition

Đồ chơi nhỏ có các cánh xoay khi có gió hoặc khi thổi vào; thường nhiều màu sắc và gắn trên que cho trẻ em cầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho đồ chơi trẻ em hoặc trang trí tiệc. Cũng có thể chỉ món ăn (vd: 'pinwheel sandwiches'). Không nhầm với 'windmill' (cối xay gió thật, lớn).

Examples

The child held a colorful pinwheel in the park.

Đứa trẻ cầm một chiếc **chong chóng** nhiều màu sắc trong công viên.

Blow on the pinwheel to make it spin fast.

Thổi vào **chong chóng** để nó quay thật nhanh nhé.

She put the pinwheel in the flowerpot for decoration.

Cô ấy gắn **chong chóng** vào chậu hoa để trang trí.

When the wind picks up, all the garden pinwheels start spinning like crazy.

Khi gió thổi mạnh, tất cả các **chong chóng** trong vườn quay tít mù.

Mom made ham and cheese pinwheels for the party snacks.

Mẹ làm **chong chóng** jambon phô mai cho bữa tiệc nhẹ.

I loved watching my little sister run with her pinwheel on a windy day.

Tôi thích ngắm em gái chạy với **chong chóng** vào ngày nhiều gió.