Type any word!

"pinups" in Vietnamese

người mẫu pinuphình pinup

Definition

Những người mẫu nữ xinh đẹp tạo dáng gợi cảm cho ảnh hoặc poster, phổ biến trong thập niên 1940-1960.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Pinup’ mang sắc thái cổ điển, thường liên kết với hình ảnh vintage. Khác với người mẫu hiện đại hay ảnh thời trang thông thường.

Examples

Many soldiers used to hang pinups on their walls during World War II.

Nhiều người lính từng treo **người mẫu pinup** lên tường trong Thế chiến II.

She collects vintage pinups from old magazines.

Cô ấy sưu tập **hình pinup** cổ điển từ những tạp chí cũ.

The calendar was full of colorful pinups.

Lịch đó đầy những **người mẫu pinup** đầy màu sắc.

Those classic pinups never go out of style; they have a timeless appeal.

Những **hình pinup** cổ điển đó không bao giờ lỗi mốt, chúng luôn hấp dẫn.

You’ll find framed pinups in lots of retro diners and barber shops.

Bạn sẽ thấy **hình pinup** được đóng khung ở nhiều quán ăn và tiệm cắt tóc phong cách cổ điển.

These days, the style of pinups inspires modern art and fashion shoots.

Ngày nay, phong cách **pinup** truyền cảm hứng cho nghệ thuật và ảnh thời trang hiện đại.