"pinpointed" in Vietnamese
Definition
Xác định một cách chính xác vị trí, nguyên nhân hoặc chi tiết của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc điều tra; các cụm như 'pinpointed the cause', 'pinpointed the location' nhấn mạnh sự chính xác tối đa.
Examples
The scientist pinpointed the source of the problem.
Nhà khoa học đã **xác định chính xác** nguồn gốc của vấn đề.
The doctor pinpointed the exact reason for his pain.
Bác sĩ đã **xác định chính xác** nguyên nhân cơn đau của anh ấy.
We pinpointed his location using GPS.
Chúng tôi đã **xác định chính xác** vị trí của anh ấy bằng GPS.
The report finally pinpointed what went wrong during the launch.
Báo cáo cuối cùng đã **xác định chính xác** điều gì đã xảy ra sai trong quá trình phóng.
She pinpointed the exact moment he started acting differently.
Cô ấy đã **xác định chính xác** khoảnh khắc anh ấy bắt đầu hành động khác thường.
After hours of searching, the team pinpointed the missing hiker's last known spot.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, nhóm đã **xác định chính xác** vị trí cuối cùng được biết đến của người leo núi mất tích.