Type any word!

"pinion" in Vietnamese

bánh răng nhỏ (máy móc)mép cánh (chim)

Definition

‘Pinion’ là bánh răng nhỏ trong máy móc hoặc phần mép ngoài của cánh chim, gồm cả các lông dài nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kỹ thuật, thường gặp nhất ở cụm 'rack and pinion'. Trong sinh học hoặc văn học, dùng trong mô tả kỹ thuật hoặc thơ. Đừng nhầm lẫn với 'opinion'.

Examples

The clock uses a small pinion to turn the hands.

Chiếc đồng hồ dùng một **bánh răng nhỏ** để quay các kim.

A bird hurt its pinion and could not fly.

Một con chim bị thương ở **mép cánh** nên không thể bay được.

He studied the pinion mechanism to fix his bike.

Anh ấy nghiên cứu cơ chế **bánh răng nhỏ** để sửa xe đạp.

The engineer replaced the worn-out pinion in the gearbox.

Kỹ sư đã thay **bánh răng nhỏ** bị mòn trong hộp số.

Her poem described the eagle's powerful pinions against the sky.

Bài thơ của cô mô tả **mép cánh** mạnh mẽ của đại bàng giữa bầu trời.

Without the pinion, the machine wouldn't work at all.

Nếu không có **bánh răng nhỏ**, chiếc máy sẽ không thể hoạt động.