Type any word!

"piney" in Vietnamese

mùi thôngvị thông

Definition

Có mùi hoặc vị giống cây thông, hoặc xuất phát từ cây thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về mùi hoặc vị: 'piney smell', 'piney taste'. Hay gặp khi nói về rừng, sản phẩm tẩy rửa, hoặc đồ uống như gin. Không dùng cho người.

Examples

The candle has a piney smell.

Cây nến này có mùi **mùi thông**.

I love the piney taste of this gin.

Tôi thích vị **vị thông** của loại gin này.

The forest air was crisp and piney.

Không khí trong rừng mát lạnh và **mùi thông**.

After cleaning, the whole house smelled really piney.

Sau khi dọn dẹp, cả nhà đều có mùi **mùi thông**.

Those piney notes in the soap remind me of hiking trips.

Những nốt **mùi thông** trong xà phòng này làm tôi nhớ đến những chuyến đi bộ đường dài.

Some beers have a surprisingly piney flavor, almost like chewing a tree!

Một số loại bia có hương vị **vị thông** lạ đến mức như đang nhai cây vậy!