Type any word!

"pinatas" in Vietnamese

piñata

Definition

Piñata là một vật chứa đầy màu sắc, thường làm bằng giấy, bên trong có kẹo và đồ chơi nhỏ, dùng trong các buổi tiệc để đập vỡ lấy quà bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Piñata' có xuất xứ từ Mexico, nay phổ biến ở nhiều nước trong các buổi tiệc sinh nhật. Không chỉ là đồ trang trí, piñata phải được đập để lấy quà bên trong.

Examples

Children love breaking pinatas at birthday parties.

Trẻ em rất thích đập vỡ **piñata** trong các buổi tiệc sinh nhật.

We bought two colorful pinatas for the celebration.

Chúng tôi đã mua hai **piñata** nhiều màu sắc cho buổi tiệc.

The pinatas were filled with candy.

Các **piñata** được nhồi đầy kẹo.

Have you ever seen those animal-shaped pinatas hanging up at parties?

Bạn đã từng thấy những **piñata** hình con vật treo ở các bữa tiệc chưa?

My niece asked if we could make our own pinatas this year.

Cháu tôi hỏi liệu chúng tôi có thể tự làm **piñata** năm nay không.

Some people even put little notes or jokes inside pinatas instead of just sweets.

Một số người còn để cả giấy ghi chú hoặc câu đùa vào trong **piñata** thay vì chỉ mỗi kẹo.