Type any word!

"pimento" in Vietnamese

ớt pimentoớt chuông đỏ ngọt

Definition

Ớt pimento là loại ớt nhỏ, đỏ, hình trái tim, vị ngọt, thường được nhồi trong trái ô liu hoặc dùng để tạo hương vị cho món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Ớt pimento không cay mà ngọt, khác với các loại ớt cay. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ phần ớt nhồi trong trái ô liu. Có thể gặp "pimiento" trong công thức nấu ăn.

Examples

She added chopped pimento to the salad.

Cô ấy đã thêm **ớt pimento** cắt nhỏ vào món salad.

Green olives are often stuffed with pimento.

Ô liu xanh thường được nhồi **ớt pimento**.

I can taste the pimento in this cheese spread.

Tôi có thể cảm nhận vị **ớt pimento** trong phết phô mai này.

Do you like pimento-stuffed olives on your pizza?

Bạn có thích ô liu nhồi **ớt pimento** trên pizza không?

That dip gets its color from the chopped pimento.

Món chấm đó có màu sắc từ **ớt pimento** xắt nhỏ.

My grandmother's recipe calls for a jar of chopped pimento.

Công thức của bà tôi yêu cầu một hũ **ớt pimento** xắt nhỏ.