Type any word!

"pillock" in Vietnamese

đồ ngốcthằng ngốc

Definition

Từ lóng trong tiếng Anh Anh để chỉ người ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật, mang tính châm chọc nhẹ. Gần nghĩa với 'idiot' nhưng có phần nhẹ nhàng, hài hước hơn.

Examples

Don't be such a pillock.

Đừng làm **đồ ngốc** như thế chứ.

He called his brother a pillock for forgetting the keys.

Anh ấy gọi em trai là **đồ ngốc** vì quên chìa khoá.

Only a pillock would try to fix that without turning off the power.

Chỉ có **đồ ngốc** mới dám sửa cái đó mà không tắt điện.

Honestly, what a pillock! He lost his phone again.

Thật sự, đúng là **đồ ngốc**! Anh ta lại làm mất điện thoại nữa rồi.

Ignore him, he's being a total pillock today.

Kệ anh ấy đi, hôm nay anh ấy đúng là **đồ ngốc**.

You absolute pillock, that's my drink!

Đúng là **đồ ngốc** thật, đó là đồ uống của tôi mà!