Type any word!

"pillbox" in Vietnamese

hộp thuốclô cốt (quân sự)

Definition

Pillbox là hộp nhỏ dùng để đựng thuốc, hoặc cũng có thể là công sự bê tông nhỏ trong quân sự dùng để phòng thủ và bắn súng ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pillbox' thường dùng cho hộp đựng thuốc uống hàng ngày, nhưng khi nói về lịch sử hoặc quân sự thì là lô cốt. Không nhầm với 'pill' (viên thuốc) hay 'box' (hộp) riêng lẻ.

Examples

She keeps her medicine in a small pillbox.

Cô ấy để thuốc của mình trong một **hộp thuốc** nhỏ.

The soldiers hid inside the pillbox during the battle.

Những người lính đã ẩn náu bên trong **lô cốt** trong trận chiến.

Don't forget to fill your pillbox for the week.

Đừng quên chuẩn bị **hộp thuốc** cho cả tuần nhé.

My grandmother organizes her vitamins every Sunday using a colorful pillbox.

Bà tôi sắp xếp vitamin bằng **hộp thuốc** đầy màu sắc mỗi chủ nhật.

The old pillbox by the beach is now part of a historic site.

**Lô cốt** cũ bên bãi biển giờ đã là một phần của di tích lịch sử.

If you travel a lot, a pillbox makes taking your medicine much easier.

Nếu bạn hay đi du lịch, **hộp thuốc** sẽ giúp bạn dùng thuốc dễ dàng hơn nhiều.