"pilings" in Vietnamese
Definition
Những cọc dài và chắc được đóng sâu vào đất hoặc nước để nâng đỡ các công trình như nhà, cầu hoặc bến tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực xây dựng, kĩ thuật và hàng hải. Thường xuất hiện dưới dạng số nhiều như 'dock pilings', 'bridge pilings'. Không dùng cho cọc nhỏ thông thường.
Examples
The bridge is held up by concrete pilings.
Cây cầu được chống đỡ bởi các **cọc móng** bê tông.
Workers drove wooden pilings into the riverbed.
Công nhân đóng các **cọc móng** gỗ xuống lòng sông.
The dock needs strong pilings to last many years.
Cầu tàu cần **cọc móng** chắc chắn để tồn tại lâu dài.
During the storm, some of the old pilings broke and had to be replaced.
Trong cơn bão, một số **cọc móng** cũ bị gãy và phải thay thế.
You can see the tops of the pilings sticking out of the water at low tide.
Bạn có thể nhìn thấy đầu các **cọc móng** nhô lên khỏi mặt nước khi thủy triều xuống.
The restaurant is built on pilings above the bay, giving it an amazing view.
Nhà hàng được xây dựng trên các **cọc móng** phía trên vịnh nên có tầm nhìn tuyệt đẹp.