Type any word!

"pilgrimages" in Vietnamese

hành hương

Definition

Những chuyến đi đến nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo, hoặc để thực hiện một mục đích cá nhân đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, ví dụ 'đi hành hương'. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho những hành trình cá nhân quan trọng.

Examples

Many people make pilgrimages each year to famous holy sites.

Nhiều người thực hiện **hành hương** đến các địa điểm linh thiêng nổi tiếng mỗi năm.

Their faith inspires them to go on pilgrimages together.

Đức tin của họ truyền cảm hứng để họ cùng nhau thực hiện **hành hương**.

Historically, pilgrimages were often long and dangerous journeys.

Về lịch sử, **hành hương** thường là những chuyến đi dài và nguy hiểm.

For some, making pilgrimages is a tradition passed down for generations.

Với một số người, việc **hành hương** là truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Many writers describe their pilgrimages as life-changing experiences.

Nhiều nhà văn mô tả **hành hương** của họ như là trải nghiệm thay đổi cuộc đời.

In recent years, some pilgrimages have become popular with non-religious travelers, too.

Những năm gần đây, một số **hành hương** cũng trở nên phổ biến với những du khách không theo tôn giáo.