"pigmy" in Vietnamese
Definition
Lùn tịt chỉ người, động vật hoặc vật gì đó có kích thước nhỏ hơn bình thường nhiều. Cũng có thể dùng để gọi một số nhóm người dân tộc nhỏ bé ở châu Phi và châu Á.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lùn tịt' chủ yếu dùng cho động vật hoặc vật thể, hạn chế dùng cho người vì có thể gây xúc phạm. Chỉ dùng khi nhấn mạnh đặc biệt nhỏ bé so với mức bình thường, như 'pigmy goat'. Đừng nhầm với chỉ 'nhỏ' thông thường.
Examples
A pigmy goat is smaller than most other goats.
Dê **lùn tịt** nhỏ hơn hầu hết các loại dê khác.
He saw a pigmy elephant in the documentary.
Anh ấy đã thấy một con voi **lùn tịt** trong bộ phim tài liệu.
Some fish are called pigmy because they are so tiny.
Một số loài cá được gọi là **lùn tịt** vì chúng quá nhỏ.
Don’t underestimate that pigmy ant—it can bite hard!
Đừng xem nhẹ con kiến **lùn tịt** đó — nó cắn đau lắm đấy!
That statue over there is a pigmy version of the real one.
Bức tượng kia là phiên bản **lùn tịt** của bản gốc.
Some call the tiny people in fairy tales pigmy, but the correct term nowadays is 'little people.'
Một số người gọi những nhân vật nhỏ trong truyện cổ tích là **lùn tịt**, nhưng hiện nay thuật ngữ đúng là 'little people'.