Type any word!

"pigeonholed" in Vietnamese

bị đóng khungbị dán nhãn

Definition

Khi ai đó bị giới hạn hoặc bị gắn nhãn trong một vai trò, nghề nghiệp hay định kiến nào đó, không được nhìn nhận toàn diện năng lực thực sự của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động như 'was pigeonholed', kèm theo 'as' hoặc 'feel pigeonholed'. Hay liên quan đến nghề nghiệp, vai trò hoặc định kiến. Là nghĩa bóng, không phải nghĩa đen.

Examples

She felt pigeonholed at work and wanted to try new things.

Cô ấy cảm thấy mình bị **đóng khung** ở chỗ làm và muốn thử những điều mới.

I don’t like being pigeonholed as just an artist.

Tôi không thích bị **dán nhãn** chỉ là một nghệ sĩ.

Many young people are pigeonholed by their parents’ expectations.

Nhiều người trẻ bị **đóng khung** bởi kỳ vọng của cha mẹ.

He hates how easily people get pigeonholed in high school.

Anh ấy ghét việc ở trường cấp ba mọi người dễ dàng bị **dán nhãn**.

Writers often feel pigeonholed into one genre.

Nhiều nhà văn thường cảm thấy mình bị **đóng khung** vào một thể loại.

Don’t let yourself get pigeonholed by other people’s opinions.

Đừng để mình bị **đóng khung** bởi ý kiến của người khác.