Type any word!

"piercings" in Vietnamese

xỏ khuyênkhuyên (trang sức)

Definition

Là những lỗ nhỏ được tạo trên cơ thể (như tai, mũi, v.v.) để đeo trang sức, hoặc chính loại trang sức đeo vào những lỗ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều khuyên trang sức. 'Get piercings' nghĩa là đi xỏ khuyên. Một số nơi làm việc không cho phép nhân viên đeo khuyên lộ rõ.

Examples

She has three piercings in her ear.

Cô ấy có ba **xỏ khuyên** ở tai.

Many teenagers like to get piercings.

Nhiều thanh thiếu niên thích đi **xỏ khuyên**.

Some workplaces do not allow visible piercings.

Một số nơi làm việc không cho phép **xỏ khuyên** lộ rõ.

I got my first piercings when I turned sixteen.

Tôi đã **xỏ khuyên** lần đầu khi tôi 16 tuổi.

She changes her piercings to match her outfits.

Cô ấy thay đổi **khuyên** để hợp với trang phục.

Some people have allergies to certain metals in piercings.

Một số người bị dị ứng với kim loại trong **khuyên**.