Type any word!

"piecework" in Vietnamese

làm việc theo sản phẩm

Definition

Công việc mà người lao động được trả công dựa trên số lượng sản phẩm hoàn thành, không phải theo giờ hoặc ngày làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nhà máy, may mặc, nông nghiệp. Không giống 'freelance', 'làm việc theo sản phẩm' tập trung vào hiệu quả số lượng hơn là thời gian.

Examples

Anna does piecework at a clothing factory.

Anna làm **việc theo sản phẩm** tại một nhà máy may.

Farmers hire workers for piecework during harvest.

Nông dân thuê công nhân làm **việc theo sản phẩm** trong mùa thu hoạch.

Piecework pays you for each item you make.

**Làm việc theo sản phẩm** trả lương dựa trên số sản phẩm bạn làm ra.

If you’re fast at piecework, you can earn more than working hourly.

Nếu bạn làm **việc theo sản phẩm** nhanh, bạn có thể kiếm nhiều tiền hơn so với làm việc theo giờ.

Many factories rely on piecework to increase productivity.

Nhiều nhà máy dựa vào **việc theo sản phẩm** để tăng năng suất.

He switched from an hourly wage to piecework last month.

Anh ấy đã chuyển từ trả lương theo giờ sang **làm việc theo sản phẩm** tháng trước.