Type any word!

"piece of the action" in Vietnamese

một phần lợi íchphần chia lợi nhuận

Definition

Tham gia vào một việc gì đó hấp dẫn hoặc có lợi nhuận để nhận được phần lợi ích hoặc chia sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc kinh doanh, hàm ý muốn chia phần từ điều tốt. Ví dụ: 'muốn một phần lợi ích', 'tham gia chia lợi nhuận'.

Examples

Everyone wanted a piece of the action when the new business became successful.

Khi doanh nghiệp mới thành công, ai cũng muốn một **phần lợi ích**.

I want a piece of the action, too!

Tôi cũng muốn **một phần lợi ích** nữa!

She tried to get a piece of the action by joining the project.

Cô ấy cố gắng tham gia dự án để có **phần chia lợi nhuận**.

There’s big money involved, so naturally, everyone wants a piece of the action.

Liên quan đến số tiền lớn nên tất nhiên ai cũng muốn **một phần lợi ích**.

If you hear about something good happening, let me know—I’d love a piece of the action.

Nếu nghe có gì tốt xảy ra thì nói mình nhé—mình cũng muốn **một phần lợi ích**.

Tech startups are booming right now, and investors are scrambling for a piece of the action.

Các startup công nghệ đang bùng nổ và các nhà đầu tư tranh nhau giành **phần chia lợi nhuận**.