"picturesque" in Vietnamese
Definition
Cảnh vật hoặc nơi chốn rất đẹp, nhìn như trong tranh vẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho cảnh vật, không dùng cho người hoặc công trình hiện đại. Thường gặp trong sách du lịch, quảng cáo bất động sản.
Examples
The picturesque lake is surrounded by mountains.
Hồ **thơ mộng** này được bao quanh bởi núi non.
They visited a picturesque little village on their trip.
Họ đã thăm một ngôi làng nhỏ **đẹp như tranh** trong chuyến đi.
The park near my house is very picturesque in the spring.
Công viên gần nhà tôi rất **thơ mộng** vào mùa xuân.
This café has a picturesque view of the city skyline.
Quán cà phê này có tầm nhìn **thơ mộng** ra toàn cảnh thành phố.
The old bridge is so picturesque at sunset.
Cây cầu cũ này rất **thơ mộng** lúc hoàng hôn.
People come here just to take picturesque photos next to the waterfall.
Mọi người đến đây chỉ để chụp ảnh **đẹp như tranh** bên thác nước.