Type any word!

"picture in" in Vietnamese

tưởng tượng

Definition

Tưởng tượng điều gì đó rõ ràng trong đầu, như thể bạn đang nhìn thấy hình ảnh của nó. Thường dùng để yêu cầu người khác hình dung một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường dùng trong tiếng Anh nói và viết. Thường đi kèm một tình huống cần hình dung: 'Picture in your mind a green field.' Không phải nghĩa đen, mà là hình dung trong đầu. Có thể dùng 'picture someone/something in...' để mô tả bạn hình dung ai đó như thế nào.

Examples

Picture in your mind a big blue sky.

**Hãy tưởng tượng** trong đầu bạn một bầu trời xanh lớn.

Picture in your head a quiet park with trees.

**Tưởng tượng** trong đầu bạn một công viên yên tĩnh có cây cối.

Can you picture in your mind what the future looks like?

Bạn có thể **tưởng tượng** trong đầu tương lai sẽ như thế nào không?

Just for a second, picture in your mind being completely stress-free.

Chỉ một giây thôi, **tưởng tượng** bạn hoàn toàn không có căng thẳng gì.

Whenever I get nervous, I try to picture in a calm place.

Bất cứ khi nào tôi lo lắng, tôi cố **tưởng tượng** một nơi yên bình.

Before you answer, picture in all the possibilities.

Trước khi trả lời, **hãy tưởng tượng** tất cả các khả năng.