Type any word!

"picnics" in Vietnamese

dã ngoại

Definition

Dã ngoại là dịp mọi người cùng nhau ăn uống ở ngoài trời, thường ở công viên hoặc nơi thiên nhiên, với đồ ăn mang theo.

Usage Notes (Vietnamese)

'dã ngoại' thường dùng khi nói về tụ tập ngoài trời; phổ biến với bạn bè, gia đình, không phải trong công việc. 'dã ngoại' số nhiều dùng cho nhiều dịp khác nhau.

Examples

We had two fun picnics last summer.

Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã có hai buổi **dã ngoại** vui vẻ.

Children love going on picnics with their families.

Trẻ em rất thích đi **dã ngoại** cùng gia đình.

It rained during both picnics at the park.

Cả hai buổi **dã ngoại** ở công viên đều gặp trời mưa.

There’s something special about spring picnics under blooming trees.

Có điều gì thật đặc biệt ở những buổi **dã ngoại** mùa xuân dưới tán cây nở hoa.

My friends and I try to organize monthly picnics when the weather is nice.

Bạn bè tôi và tôi cố gắng tổ chức **dã ngoại** hàng tháng khi thời tiết đẹp.

Honestly, I’m not a big fan of crowded picnics at the lake.

Thật lòng, tôi không thích những buổi **dã ngoại** đông đúc ở hồ lắm.