"pickpockets" in Vietnamese
Definition
Kẻ móc túi là người lén lút lấy tiền hoặc đồ vật nhỏ từ túi hoặc túi xách của người khác, thường ở nơi đông người.
Usage Notes (Vietnamese)
‘kẻ móc túi’ là danh từ đếm được, thường dùng ở số nhiều. Hay gặp trong các cảnh báo như “Beware of pickpockets”. Từ này chỉ hành động trộm lén, không phải cướp bằng vũ lực.
Examples
There are many pickpockets in busy train stations.
Ở các nhà ga đông người có rất nhiều **kẻ móc túi**.
The police caught two pickpockets yesterday.
Cảnh sát đã bắt hai **kẻ móc túi** vào hôm qua.
Tourists should watch out for pickpockets.
Khách du lịch nên cảnh giác với **kẻ móc túi**.
I almost got my wallet stolen by pickpockets in the market yesterday.
Hôm qua ở chợ, tôi suýt bị **kẻ móc túi** lấy mất ví.
Announcements on the subway often warn passengers about pickpockets.
Trên tàu điện ngầm thường có thông báo cảnh báo về **kẻ móc túi**.
Some pickpockets work in groups to distract you.
Một số **kẻ móc túi** hoạt động theo nhóm để đánh lạc hướng bạn.