Type any word!

"pick up the pace" in Vietnamese

tăng tốc độtăng nhịp độ

Definition

Làm cho tốc độ công việc hoặc hoạt động nhanh hơn trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính thân mật, hay dùng khi khuyến khích tăng tốc trong thể thao, công việc hoặc tiến độ. Đừng nhầm với 'pick up the pieces'.

Examples

Let's pick up the pace so we arrive on time.

Chúng ta hãy **tăng tốc độ** để đến kịp giờ.

The coach told us to pick up the pace during practice.

Huấn luyện viên bảo chúng tôi **tăng tốc độ** khi luyện tập.

If we pick up the pace, we can finish before lunch.

Nếu chúng ta **tăng nhịp độ**, có thể xong trước bữa trưa.

We were walking pretty slow, so I suggested we pick up the pace.

Chúng tôi đi khá chậm nên tôi đã đề nghị **tăng tốc độ**.

Deadline's coming up—we need to pick up the pace at work.

Sắp đến hạn rồi—chúng ta phải **tăng tốc độ** làm việc.

After the break, the runners really picked up the pace and finished strong.

Sau giờ nghỉ, các vận động viên đã thực sự **tăng tốc độ** và về đích rất tốt.