"pick up speed" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu di chuyển nhanh hơn hoặc tăng tốc; dùng cho xe cộ, người hoặc quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày; "tăng tốc" rất phổ biến cho cả xe cộ, công việc, hay xu hướng. "Accelerate" trang trọng và kỹ thuật hơn.
Examples
The train began to pick up speed after leaving the station.
Sau khi rời nhà ga, đoàn tàu bắt đầu **tăng tốc**.
You should pick up speed if you want to catch the bus.
Bạn nên **tăng tốc** nếu muốn bắt kịp xe buýt.
The runner started to pick up speed in the last lap.
Vận động viên bắt đầu **tăng tốc** ở vòng cuối cùng.
Things really picked up speed once we got everyone working together.
Khi mọi người cùng làm việc, mọi thứ thực sự **tăng tốc**.
I started slow, but after a while I picked up speed and finished the project faster than I thought.
Ban đầu tôi bắt đầu chậm, nhưng sau một thời gian tôi **tăng tốc** và hoàn thành dự án nhanh hơn tưởng tượng.
As the story went on, the plot really picked up speed and became exciting.
Càng về sau, cốt truyện **tăng tốc** và trở nên hấp dẫn.