Type any word!

"pick away" in Vietnamese

nhặt dần ragỡ từng chút một

Definition

Từng chút một dỡ bỏ hoặc làm việc gì đó một cách chậm rãi, thường dùng tay hoặc dụng cụ. Thường mang ý nghĩa tiến triển chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pick away' là ngữ pháp thân mật, thường đi với 'at': 'pick away at'. Dùng mô tả hành động nhỏ lặp lại, không dùng cho việc làm nhanh hoặc lớn.

Examples

She likes to pick away at the sticker until it comes off.

Cô ấy thích **nhặt dần ra** miếng dán cho đến khi nó bong ra.

The birds pick away at seeds on the ground.

Những con chim **gỡ từng chút một** hạt trên mặt đất.

He picked away at his food but didn’t finish it.

Anh ấy **gặm nhấm từng chút một** nhưng không ăn hết.

I tried to pick away at the dried paint, but it wouldn't come off.

Tôi cố **gỡ từng chút một** lớp sơn khô mà mãi không ra.

You can pick away at that puzzle a little each day until it's done.

Bạn có thể **gỡ từng chút một** bộ xếp hình mỗi ngày cho đến khi xong.

She just keeps picking away at that project, making progress slowly but surely.

Cô ấy chỉ liên tục **làm từng chút một** với dự án đó, tiến triển chậm nhưng chắc chắn.