Type any word!

"pick a lock" in Vietnamese

phá khóa (không dùng chìa)

Definition

Dùng công cụ đặc biệt để mở khoá mà không có chìa khoá đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói đến hành động bất hợp pháp hoặc lén lút. Đừng nhầm với hành động 'mở khoá' bằng chìa khoá.

Examples

He tried to pick a lock on the door.

Anh ấy đã cố **phá khóa** cửa.

It is illegal to pick a lock.

**Phá khóa** là bất hợp pháp.

The thief knew how to pick a lock quickly.

Tên trộm biết cách **phá khóa** rất nhanh.

I locked myself out, but a friend helped me pick a lock.

Tôi bị khóa ngoài, nhưng bạn tôi đã giúp tôi **phá khóa**.

You can't just walk up and pick a lock without anyone noticing.

Bạn không thể cứ đi tới và **phá khóa** mà không ai chú ý được đâu.

Movies make it look so easy to pick a lock, but it’s actually very tricky.

Phim ảnh làm cho việc **phá khóa** trông rất dễ, nhưng thực tế lại rất khó.