"pica" in Vietnamese
Definition
Hội chứng pica là tình trạng một người thường xuyên ăn những thứ không phải là thực phẩm, như đất, đất sét hoặc giấy. Tình trạng này thường gặp ở trẻ em hoặc phụ nữ mang thai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hội chứng pica' là thuật ngữ y khoa, không thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ dùng cho trường hợp ăn dai dẳng những thứ không phải thức ăn; không giống với việc kén ăn.
Examples
Pica is more common in young children than in adults.
**Hội chứng pica** thường gặp ở trẻ nhỏ hơn là người lớn.
People with pica may eat items like clay or paper.
Những người bị **hội chứng pica** có thể ăn những thứ như đất sét hoặc giấy.
Doctors can help treat pica safely.
Bác sĩ có thể giúp điều trị **hội chứng pica** một cách an toàn.
Some pregnant women experience pica and crave ice or chalk.
Một số phụ nữ mang thai mắc **hội chứng pica** và thèm đá hay phấn.
Having pica can lead to health problems if it is not treated.
Mắc **hội chứng pica** có thể gây ra vấn đề sức khỏe nếu không điều trị.
When my cousin had pica as a child, she used to eat chalk from the blackboard!
Khi còn nhỏ, em họ tôi đã bị **hội chứng pica** và từng ăn cả phấn viết bảng!