Type any word!

"pic" in Vietnamese

ảnh

Definition

'Ảnh' là từ viết tắt, rất thân mật để chỉ hình ảnh hoặc bức ảnh, thường dùng khi nói về ảnh trên điện thoại hoặc mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘ảnh’ kiểu này trong tin nhắn, mạng xã hội hoặc nói chuyện thân mật. Không dùng trong văn bản trang trọng. Thường chỉ dùng cho ảnh kỹ thuật số, không phải tranh vẽ.

Examples

Can you send me that pic?

Bạn gửi cho mình **ảnh** đó được không?

I took a pic of the sunset.

Mình đã chụp một **ảnh** hoàng hôn.

That’s a nice pic of your cat.

**Ảnh** con mèo của bạn đẹp đấy.

Let’s take a quick pic before we leave.

Chụp nhanh một **ảnh** trước khi đi nào.

Could you upload that pic to the group chat?

Bạn upload **ảnh** đó lên nhóm chat được không?

My phone’s full—I have way too many pics!

Điện thoại của mình đầy rồi—có quá nhiều **ảnh**!