Type any word!

"phylon" in Vietnamese

phylon (nhóm sinh vật học)

Definition

Trong sinh học, 'phylon' là một nhóm sinh vật có cùng tổ tiên tiến hóa, đại diện cho một nhánh lớn trong phân loại sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

'phylon' là thuật ngữ chuyên ngành, thường chỉ gặp trong các tài liệu sinh học hoặc khoa học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A phylon can include many different kinds of animals with a common ancestor.

Một **phylon** có thể bao gồm nhiều loài động vật khác nhau có chung tổ tiên.

The scientist studied the evolution of a specific phylon.

Nhà khoa học đã nghiên cứu sự tiến hóa của một **phylon** cụ thể.

Each phylon in this chart represents a major branch in animal history.

Mỗi **phylon** trong sơ đồ này đại diện cho một nhánh lớn trong lịch sử động vật.

Biologists debate how many species are in each phylon.

Các nhà sinh học tranh cãi về số lượng loài trong mỗi **phylon**.

If you look at our family tree, you could call it a human phylon!

Nếu nhìn vào cây gia phả của chúng ta, bạn có thể gọi nó là **phylon** của loài người!

The concept of a phylon helps scientists organize the diversity of life.

Khái niệm **phylon** giúp các nhà khoa học tổ chức sự đa dạng của sự sống.