Type any word!

"photojournalist" in Vietnamese

nhà báo ảnh

Definition

Nhà báo ảnh là người làm báo chuyên sử dụng hình ảnh để kể các câu chuyện thời sự, ghi lại sự kiện, con người và địa điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong lĩnh vực báo chí, truyền thông. Không phải ai chụp ảnh cũng gọi là 'nhà báo ảnh'—người này phải chuyên chụp ảnh cho tin tức báo chí, đôi khi ở các tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Examples

The photojournalist took pictures at the protest.

**Nhà báo ảnh** đã chụp ảnh tại cuộc biểu tình.

A photojournalist often travels to different countries.

**Nhà báo ảnh** thường xuyên đi đến nhiều quốc gia.

My uncle is a photojournalist for a local newspaper.

Chú của tôi là **nhà báo ảnh** cho một tờ báo địa phương.

Being a photojournalist means sometimes risking your safety to get the story.

Làm **nhà báo ảnh** nghĩa là có lúc phải đối mặt với nguy hiểm để đưa tin.

The best photojournalists know how to capture powerful moments without interfering.

Những **nhà báo ảnh** giỏi nhất biết cách ghi lại khoảnh khắc mạnh mẽ mà không làm ảnh hưởng đến tình huống.

She always dreamed of becoming a photojournalist and traveling the world.

Cô ấy luôn mơ được trở thành **nhà báo ảnh** và đi khắp thế giới.