Type any word!

"photoelectric" in Vietnamese

quang điện

Definition

Liên quan đến hiện tượng ánh sáng chuyển hóa thành điện năng, thường dùng trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản nghiên cứu, kỹ thuật; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm thường gặp: 'photoelectric cell', 'photoelectric effect'.

Examples

A photoelectric cell turns light into electricity.

Một tế bào **quang điện** biến ánh sáng thành điện.

The photoelectric effect was explained by Einstein.

Hiệu ứng **quang điện** đã được Einstein giải thích.

Many modern sensors are photoelectric.

Nhiều cảm biến hiện đại là loại **quang điện**.

He built a security system using photoelectric alarms for his house.

Anh ấy đã xây dựng một hệ thống an ninh sử dụng chuông báo động **quang điện** cho ngôi nhà của mình.

Some street lights have photoelectric sensors so they turn on automatically at night.

Một số đèn đường có cảm biến **quang điện** nên chúng sẽ tự động bật vào ban đêm.

The museum uses photoelectric doors that open when you approach.

Bảo tàng sử dụng cửa **quang điện** mở ra khi bạn tiến đến gần.