Type any word!

"phosphorus" in Vietnamese

phốt pho

Definition

Phốt pho là một nguyên tố hóa học có trong tự nhiên, rất cần thiết cho sự sống, đặc biệt là đối với xương và răng, và thường được dùng trong phân bón.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ chuyên ngành, thường gặp trong hóa học, nông nghiệp hoặc sinh học. Hay xuất hiện trong cụm từ như 'phosphorus levels', 'phosphorus deficiency', 'phosphorus cycle'. Không nên nhầm với 'phosphorous' (tính từ) hoặc 'phosphate' (hợp chất).

Examples

Phosphorus is found in many types of fertilizer.

**Phốt pho** có trong nhiều loại phân bón.

Our bodies need phosphorus for healthy bones and teeth.

Cơ thể chúng ta cần **phốt pho** để xương và răng chắc khỏe.

Some foods are good sources of phosphorus.

Một số loại thực phẩm là nguồn cung cấp **phốt pho** tốt.

Farmers often test their soil for phosphorus before planting crops.

Nông dân thường kiểm tra đất để đo lượng **phốt pho** trước khi trồng cây.

If your diet lacks phosphorus, you might feel weak and tired.

Nếu chế độ ăn uống thiếu **phốt pho**, bạn có thể cảm thấy yếu và mệt mỏi.

The phosphorus cycle is important for keeping our environment balanced.

Chu trình **phốt pho** rất quan trọng để cân bằng môi trường của chúng ta.