Type any word!

"phosphates" in Vietnamese

phốt phát

Definition

Phốt phát là các hợp chất hóa học chứa nguyên tố photpho, thường được dùng trong phân bón, phụ gia thực phẩm và sản phẩm tẩy rửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, môi trường hoặc công nghiệp và thường ở dạng số nhiều. Đừng nhầm với 'phosphorus' (nguyên tố hoá học).

Examples

Farmers use phosphates to help plants grow faster.

Nông dân sử dụng **phốt phát** để giúp cây trồng phát triển nhanh hơn.

Some soft drinks contain phosphates as additives.

Một số loại nước ngọt có chứa **phốt phát** làm phụ gia.

Too many phosphates in water can harm fish.

Quá nhiều **phốt phát** trong nước có thể gây hại cho cá.

The lake turned green because of excess phosphates from farms.

Hồ chuyển sang màu xanh vì có quá nhiều **phốt phát** từ các trang trại.

Many laundry detergents no longer use phosphates because of environmental concerns.

Nhiều loại bột giặt hiện nay không còn dùng **phốt phát** vì lý do môi trường.

Did you know that baked goods sometimes have added phosphates for texture?

Bạn có biết rằng đôi khi bánh nướng có thêm **phốt phát** để cải thiện kết cấu không?