Type any word!

"phoniness" in Indonesian

sự giả tạosự giả dối

Definition

Tính cách giả, không chân thành, hoặc giả vờ là điều mình không phải.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng để chỉ sự giả dối của con người, cảm xúc hoặc môi trường, thường mang nghĩa phê phán.

Examples

I don't like phoniness in friendships.

Tôi không thích sự **giả tạo** trong tình bạn.

People notice phoniness very quickly.

Mọi người rất nhanh nhận ra sự **giả tạo**.

Her smile hid her phoniness.

Nụ cười của cô ấy che giấu sự **giả tạo** của mình.

He could sense the phoniness in their compliments.

Anh ấy cảm nhận được sự **giả tạo** trong lời khen ngợi của họ.

Social media is full of superficiality and phoniness.

Mạng xã hội đầy sự hời hợt và **giả tạo**.

She saw right through his phoniness and didn't trust him.

Cô ấy nhìn thấu sự **giả tạo** của anh ấy và không tin tưởng anh nữa.