"phlox" in Vietnamese
Definition
Hoa phlox là loại cây cảnh có hoa nhiều màu sắc, thơm và thường được trồng trong vườn.
Usage Notes (Vietnamese)
'phlox' dùng nhiều trong lĩnh vực làm vườn hoặc thảo luận về cây cảnh. Có thể nói 'hoa phlox' khi mô tả loài hoa này.
Examples
The garden has many phlox of different colors.
Khu vườn có nhiều **hoa phlox** với đủ màu sắc khác nhau.
I planted phlox in the flower bed last spring.
Mùa xuân năm ngoái tôi đã trồng **hoa phlox** ở luống hoa.
Phlox flowers grow in groups.
Hoa **phlox** mọc thành từng chùm.
The vibrant pink phlox made her garden stand out from the rest.
**Hoa phlox** hồng rực rỡ làm khu vườn của cô ấy nổi bật hơn hẳn.
Every year, the phlox attract butterflies and bees to my backyard.
Hàng năm, **hoa phlox** lại thu hút bướm và ong đến sân sau nhà tôi.
If you're looking for easy-care flowers, phlox is a great choice.
Nếu bạn muốn trồng loài hoa dễ chăm sóc, **hoa phlox** là lựa chọn tuyệt vời.