Type any word!

"philanthropy" in Vietnamese

hoạt động từ thiệnlòng nhân ái

Definition

Sự mong muốn và hành động giúp đỡ người khác bằng cách đóng góp tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực để nâng cao chất lượng cuộc sống hoặc hỗ trợ các mục tiêu tốt đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chính thức, thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc tổ chức từ thiện lớn như 'corporate philanthropy', 'philanthropic foundation'. Không giống từ thiện bình thường hay 'volunteering'.

Examples

Many people support philanthropy to help their communities.

Nhiều người ủng hộ **hoạt động từ thiện** để giúp đỡ cộng đồng của họ.

The billionaire is famous for his philanthropy.

Tỷ phú này nổi tiếng với **hoạt động từ thiện** của mình.

She believes philanthropy can change the world.

Cô ấy tin rằng **hoạt động từ thiện** có thể thay đổi thế giới.

Corporate philanthropy has a big impact on education programs.

**Hoạt động từ thiện của doanh nghiệp** có tác động lớn đến các chương trình giáo dục.

Thanks to his lifelong commitment to philanthropy, thousands have received scholarships.

Nhờ sự cống hiến trọn đời cho **hoạt động từ thiện**, hàng nghìn người đã nhận được học bổng.

These days, more young people are interested in careers in philanthropy.

Ngày nay, nhiều bạn trẻ quan tâm đến sự nghiệp trong lĩnh vực **hoạt động từ thiện**.