"phenomenally" in Vietnamese
Definition
Theo cách rất xuất sắc, vượt trội hoặc gây ngạc nhiên. Dùng để nói về điều gì đó đạt mức độ rất cao hoặc hiếm có.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trịnh trọng, nhấn mạnh thành tích rất cao ('phenomenally successful'). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She did phenomenally well on her exam.
Cô ấy làm bài kiểm tra **phi thường** tốt.
The athlete ran phenomenally fast.
Vận động viên chạy **phi thường** nhanh.
Her cake tasted phenomenally good.
Bánh của cô ấy ngon **xuất sắc**.
Our new product is selling phenomenally across the country.
Sản phẩm mới của chúng tôi đang bán **phi thường** trên toàn quốc.
He recovered from his illness phenomenally quickly.
Anh ấy hồi phục bệnh **phi thường** nhanh.
The team performed phenomenally under pressure during the finals.
Đội đã thi đấu **phi thường** dưới áp lực ở trận chung kết.