Type any word!

"phenobarbital" in Vietnamese

phenobarbital

Definition

Phenobarbital là một loại thuốc chủ yếu dùng để kiểm soát cơn động kinh và đôi khi giúp an thần cho bệnh nhân. Đây là một loại barbiturat, tác động lên não.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phenobarbital' chỉ dùng trong lĩnh vực y khoa hoặc dược học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường kết hợp với các bệnh như 'động kinh' hoặc 'co giật', và chỉ nên dùng theo chỉ định của bác sĩ. Không bị nhầm với thuốc ngủ thông thường hay thuốc an thần khác.

Examples

The doctor prescribed phenobarbital for the patient with epilepsy.

Bác sĩ đã kê đơn **phenobarbital** cho bệnh nhân bị động kinh.

Phenobarbital helps control seizures in some children.

**Phenobarbital** giúp kiểm soát cơn động kinh ở một số trẻ em.

Some pharmacies keep phenobarbital behind the counter.

Một số nhà thuốc để **phenobarbital** ở phía sau quầy.

My uncle has to take phenobarbital every day for his condition.

Chú tôi phải uống **phenobarbital** mỗi ngày cho bệnh của mình.

After starting phenobarbital, her seizures became less frequent.

Sau khi bắt đầu dùng **phenobarbital**, các cơn động kinh của cô ấy giảm đi rõ rệt.

The veterinarian gave the dog phenobarbital to treat its repeated seizures.

Bác sĩ thú y đã cho chú chó dùng **phenobarbital** để điều trị chứng co giật lặp lại.