"pheasants" in Vietnamese
Definition
Chim trĩ là loài chim lớn, nhiều màu sắc, đuôi dài, thường sống ở cánh đồng và rừng. Chúng đôi khi được nuôi để làm cảnh hoặc săn bắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim trĩ' dùng ở dạng số nhiều khi nói về loài chim hoang dã, săn bắn hoặc nuôi làm cảnh. Không nên nhầm với 'chim cút' hay 'chim đa đa'. Ít khi làm thú cưng.
Examples
We saw pheasants in the field this morning.
Sáng nay chúng tôi đã thấy **chim trĩ** ngoài đồng.
Pheasants have very long tails.
**Chim trĩ** có đuôi rất dài.
Some farms raise pheasants for their beautiful feathers.
Một số trang trại nuôi **chim trĩ** lấy lông đẹp của chúng.
It's common to spot wild pheasants while hiking in the countryside.
Rất dễ bắt gặp **chim trĩ** hoang khi đi bộ ngoài đồng quê.
During autumn, hunters often look for pheasants.
Vào mùa thu, thợ săn thường tìm **chim trĩ**.
The garden next door has a few tame pheasants wandering around.
Có vài **chim trĩ** thuần chủng đi lại quanh khu vườn bên cạnh.