"phase down" in Vietnamese
Definition
Giảm dần một việc gì đó trong một khoảng thời gian, thay vì dừng lại đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phase down' là từ trang trọng, hay dùng trong kinh doanh, chính sách hoặc kỹ thuật khi miêu tả sự giảm dần có kế hoạch. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The company will phase down its coal use over ten years.
Công ty sẽ **giảm dần** việc sử dụng than trong mười năm tới.
They decided to phase down extra staff after the project ended.
Họ quyết định **giảm dần** nhân viên phụ sau khi dự án kết thúc.
The government plans to phase down subsidies for fossil fuels.
Chính phủ dự định **giảm dần** trợ cấp cho nhiên liệu hóa thạch.
We're going to phase down paper use as we switch to digital forms.
Chúng tôi sẽ **giảm dần** việc sử dụng giấy khi chuyển sang biểu mẫu số.
After the merger, they agreed to phase down duplicate services instead of cutting them all at once.
Sau khi sáp nhập, họ đồng ý **giảm dần** các dịch vụ trùng lặp thay vì cắt tất cả cùng lúc.
To meet the new regulations, industries must phase down certain chemicals in their processes.
Để tuân thủ quy định mới, các ngành công nghiệp cần **giảm dần** một số hóa chất trong quy trình của họ.