Type any word!

"phaedra" in Vietnamese

Phaedra

Definition

Phaedra là nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, vợ của Theseus và nổi tiếng vì yêu con riêng của chồng là Hippolytus. Câu chuyện về Phaedra đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học và nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phaedra' là danh từ riêng, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thần thoại Hy Lạp, văn học hoặc nghệ thuật, hiếm khi dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

Phaedra is a famous character in Greek mythology.

**Phaedra** là một nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.

The story of Phaedra has been retold many times.

Câu chuyện về **Phaedra** đã được kể lại nhiều lần.

Many plays are based on the tale of Phaedra.

Nhiều vở kịch được xây dựng dựa trên câu chuyện về **Phaedra**.

I read a modern novel that reimagined the story of Phaedra.

Tôi đã đọc một tiểu thuyết hiện đại tái hiện lại câu chuyện về **Phaedra**.

Some people confuse Phaedra with other tragic figures from Greek myths.

Một số người nhầm lẫn **Phaedra** với các nhân vật bi kịch khác trong thần thoại Hy Lạp.

When talking about Greek tragedies, Phaedra often comes up as an example of forbidden love.

Khi nói về bi kịch Hy Lạp, **Phaedra** thường được nhắc đến như một ví dụ về tình yêu bị cấm đoán.