Type any word!

"pfc" in Vietnamese

PFCbinh nhì (quân đội Mỹ)

Definition

'PFC' là từ viết tắt của 'Private First Class', cấp bậc quân nhân thấp trong quân đội Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'PFC' chỉ liên quan đến quân đội Mỹ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự hoặc tài liệu chính thức. Phát âm là từng chữ cái: 'P-F-C'.

Examples

My brother is a PFC in the U.S. Army.

Anh trai tôi là **PFC** trong quân đội Mỹ.

She became a PFC last year.

Cô ấy đã trở thành **PFC** vào năm ngoái.

A PFC often follows orders from a sergeant.

Một **PFC** thường làm theo lệnh của trung sĩ.

When I enlisted, I started as a PFC right away because of my college degree.

Khi gia nhập quân đội, tôi bắt đầu làm **PFC** ngay nhờ bằng đại học.

Everyone calls him 'PFC Jones' instead of his first name.

Mọi người gọi anh ấy là '**PFC** Jones' chứ không phải tên riêng.

After a year, a PFC can be promoted if they do well.

Sau một năm, một **PFC** có thể được thăng chức nếu làm tốt.