"petroleum" in Vietnamese
Definition
Một chất lỏng đặc màu đen nằm sâu dưới lòng đất, được dùng để sản xuất nhiên liệu như xăng, dầu diesel và nhiều sản phẩm công nghiệp. Trước khi được tinh chế, nó còn gọi là dầu thô.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, công nghiệp, kinh tế. Chủ yếu chỉ nguyên liệu thô trước khi chế biến; không dùng cho dầu ăn. Thường đi với 'petroleum industry', 'petroleum products', 'petroleum reserves'.
Examples
Petroleum is found deep underground.
**Dầu mỏ** được tìm thấy sâu dưới lòng đất.
Petroleum is used to make gasoline.
**Dầu mỏ** được dùng để sản xuất xăng.
Many countries export petroleum.
Nhiều quốc gia xuất khẩu **dầu mỏ**.
The price of petroleum changes almost every day.
Giá **dầu mỏ** thay đổi gần như mỗi ngày.
Most plastics are made from petroleum.
Hầu hết các loại nhựa được làm từ **dầu mỏ**.
The city's economy depends on the petroleum industry.
Kinh tế của thành phố này phụ thuộc vào ngành **dầu mỏ**.