Type any word!

"petitioner" in Vietnamese

người kiến nghịngười nộp đơn (cơ quan pháp luật)

Definition

Người kiến nghị là người gửi đơn hoặc yêu cầu chính thức, đặc biệt là đến tòa án hoặc cơ quan chức năng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người kiến nghị' phần lớn dùng trong lĩnh vực pháp luật hoặc thủ tục chính thức. Hằng ngày, nên dùng 'người nộp đơn.' Ví dụ, 'the petitioner filed a complaint' chỉ tình huống pháp lý.

Examples

The petitioner submitted a request to the court.

**Người kiến nghị** đã gửi yêu cầu lên tòa án.

Each petitioner must fill out this form.

Mỗi **người kiến nghị** phải điền vào mẫu đơn này.

The court heard the arguments of the petitioner.

Tòa án đã nghe lập luận của **người kiến nghị**.

The petitioner was hoping the judge would grant her request quickly.

**Người kiến nghị** hy vọng thẩm phán sẽ sớm chấp thuận yêu cầu của cô ấy.

If the petitioner fails to provide evidence, the case might be dismissed.

Nếu **người kiến nghị** không cung cấp bằng chứng, vụ việc có thể bị bác bỏ.

The petitioner argued passionately for her rights in front of the authorities.

**Người kiến nghị** đã trình bày quyền lợi của mình một cách mạnh mẽ trước các nhà chức trách.