Type any word!

"petechial" in Vietnamese

xuất huyết dạng chấm

Definition

Liên quan đến các chấm đỏ hoặc tím nhỏ trên da hoặc màng nhầy do xuất huyết dưới da nhẹ gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh y học như 'petechial rash' hoặc 'petechial hemorrhages'. Không dùng cho vết bầm thông thường.

Examples

The doctor noticed a petechial rash on the patient's arm.

Bác sĩ nhận thấy có phát ban **xuất huyết dạng chấm** trên tay bệnh nhân.

Petechial spots can be a sign of a serious health problem.

Những đốm **xuất huyết dạng chấm** có thể là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Some diseases cause petechial bleeding under the skin.

Một số bệnh gây ra hiện tượng chảy máu **xuất huyết dạng chấm** dưới da.

The nurse explained that the petechial marks were due to low platelets.

Y tá giải thích rằng các dấu **xuất huyết dạng chấm** là do tiểu cầu thấp.

After the fever, he developed a few petechial spots on his legs.

Sau cơn sốt, anh ấy xuất hiện một vài đốm **xuất huyết dạng chấm** trên chân.

If you notice a petechial rash, you should see a doctor right away.

Nếu bạn thấy phát ban **xuất huyết dạng chấm**, hãy đi khám bác sĩ ngay.