"pervs" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng xúc phạm chỉ những người có hành vi tình dục không đứng đắn hoặc làm người khác khó chịu. Thường dùng cho những ai có sở thích lệch lạc hoặc đáng lo ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ không trang trọng và dễ gây xúc phạm; chỉ dùng khi thật phù hợp, tránh dùng nơi nghiêm túc. Xuất hiện nhiều trong trò chuyện thân mật hoặc bình luận online. "Pervs" là dạng số nhiều.
Examples
Some people online act like pervs.
Có một số người trên mạng cư xử như **kẻ biến thái**.
Stay away from pervs in chat rooms.
Tránh xa **kẻ biến thái** trong phòng chat.
The teacher warned us about pervs on social media.
Thầy giáo đã cảnh báo chúng tôi về **kẻ biến thái** trên mạng xã hội.
Ugh, those guys staring are such pervs.
Trời, mấy người cứ nhìn chằm chằm đó đúng là **kẻ biến thái**.
Ignore the pervs, just have fun at the party.
Bỏ qua **kẻ biến thái**, cứ vui chơi ở bữa tiệc đi.
There are always a few pervs on dating apps—block them.
Lúc nào trên ứng dụng hẹn hò cũng có vài **kẻ biến thái**—hãy chặn họ đi.