Type any word!

"perversity" in Vietnamese

sự ngang ngượctính bướng bỉnh cố ý

Definition

Đây là tính cách cố ý làm điều trái với lẽ phải hoặc hành động một cách bướng bỉnh, ngang ngược.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho thái độ, tính cách, hành vi, không dùng cho vật thể. Thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.

Examples

His perversity made it hard to work with him.

**Sự ngang ngược** của anh ấy khiến người khác khó làm việc cùng.

She refused help out of sheer perversity.

Cô ấy từ chối giúp đỡ chỉ vì **tính bướng bỉnh**.

The novel shows the perversity of human nature.

Cuốn tiểu thuyết cho thấy **sự ngang ngược** của bản chất con người.

Out of some strange perversity, he decided to arrive late on purpose.

Vì một **tính ngang ngược** kỳ lạ nào đó, anh ta cố tình đến muộn.

Sometimes, pure perversity makes people do the opposite of what’s requested.

Đôi khi, chỉ vì **tính bướng bỉnh** mà người ta làm ngược lại điều được yêu cầu.

He laughed at his own perversity after taking the harder path for no reason.

Anh ấy đã cười về **tính bướng bỉnh** của mình sau khi chọn con đường khó hơn mà không có lý do.