"perversions" in Vietnamese
Definition
Hành vi hoặc thái độ lệch lạc, không bình thường so với chuẩn mực, thường mang ý tiêu cực. Ngoài ra, còn chỉ sự bóp méo hoặc làm sai lệch ý nghĩa của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, học thuật; không chỉ chỉ lệch lạc về tình dục mà còn có thể nói về bóp méo đạo đức, xã hội hoặc ý nghĩa gốc của sự vật. Hay được dùng trong triết học, tâm lý học hay văn học.
Examples
Society often fears perversions that challenge traditional values.
Xã hội thường sợ hãi những **sự biến thái** thách thức các giá trị truyền thống.
The novel explores different perversions of power and love.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những **biến thái** khác nhau của quyền lực và tình yêu.
Some people are fascinated by stories of perversions in history.
Một số người rất thích thú với những câu chuyện về **sự biến thái** trong lịch sử.
The media too often sensationalizes rare perversions, making them seem more common than they are.
Truyền thông thường thổi phồng những **sự biến thái** hiếm hoi, khiến chúng trở nên phổ biến hơn thực tế.
Philosophers debate whether certain perversions are simply misunderstood differences.
Các triết gia tranh luận liệu một số **biến thái** chỉ đơn giản là sự khác biệt bị hiểu lầm.
He loves discussing the subtle perversions of language that change how we communicate.
Anh ấy thích bàn về những **biến tấu** tinh tế của ngôn ngữ làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp.