"perusal" in Vietnamese
Definition
Việc đọc hoặc xem xét một cách cẩn thận, thường là đối với tài liệu viết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Perusal' thường dùng trong văn bản hoặc môi trường học thuật. Thường nói đến việc đọc kỹ, đánh giá cẩn thận, không phải đọc lướt.
Examples
Please take the document for your perusal.
Vui lòng nhận tài liệu để **xem xét kỹ lưỡng**.
The report is available for your perusal at any time.
Báo cáo luôn sẵn sàng để bạn **xem xét kỹ lưỡng** bất cứ lúc nào.
She finished the perusal of the contract before signing.
Cô ấy đã hoàn thành **xem xét kỹ lưỡng** hợp đồng trước khi ký.
After his perusal of the notes, he felt ready for the exam.
Sau khi **xem xét kỹ lưỡng** các ghi chú, anh ấy cảm thấy sẵn sàng cho kỳ thi.
You may leave any suggestions after your perusal of this policy.
Bạn có thể để lại bất kỳ ý kiến nào sau khi **xem xét kỹ lưỡng** chính sách này.
They sent the materials for our perusal before the meeting.
Họ đã gửi tài liệu cho chúng ta **xem xét kỹ lưỡng** trước cuộc họp.