"persuade of" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó tin hoặc chấp nhận rằng điều gì đó là sự thật hoặc đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'thuyết phục', dùng 'về' để chỉ điều muốn người kia tin. Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự đúng/sai thay vì đơn giản là đồng ý.
Examples
She tried to persuade him of her honesty.
Cô ấy đã cố gắng **thuyết phục anh ấy về** sự trung thực của mình.
It is hard to persuade people of something they have never seen.
Rất khó **thuyết phục người ta về** điều họ chưa từng thấy.
He managed to persuade the team of his plan’s importance.
Anh ấy đã **thuyết phục cả đội về** tầm quan trọng của kế hoạch mình.
No matter what I said, I couldn’t persuade her of my good intentions.
Dù nói gì thì tôi cũng không thể **thuyết phục cô ấy về** ý tốt của mình.
He finally persuaded me of the need to save more money.
Cuối cùng anh ấy đã **thuyết phục tôi về** sự cần thiết phải tiết kiệm nhiều hơn.
The evidence was clear enough to persuade the judge of his innocence.
Bằng chứng đủ rõ ràng để **thuyết phục thẩm phán về** sự vô tội của anh ấy.