Type any word!

"perspectives" in Vietnamese

quan điểmgóc nhìn

Definition

Những cách nhìn nhận, suy nghĩ hay ý kiến khác nhau về một vấn đề, sự việc hoặc quan điểm của từng người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để nói về nhiều ý kiến, quan điểm ('different perspectives', 'new perspectives'). Không nhầm với 'prospective' (có tiềm năng).

Examples

We listened to many perspectives before making a decision.

Chúng tôi đã lắng nghe nhiều **quan điểm** trước khi đưa ra quyết định.

The book shows different perspectives on the same event.

Cuốn sách này cho thấy những **góc nhìn** khác nhau về cùng một sự kiện.

Teachers encourage students to share their perspectives.

Giáo viên khuyến khích học sinh chia sẻ **quan điểm** của mình.

Her travels gave her fresh perspectives on life.

Những chuyến đi đã cho cô ấy những **quan điểm** mới về cuộc sống.

We all see things from our own perspectives.

Mỗi người chúng ta đều nhìn sự việc từ **góc nhìn** của riêng mình.

Bringing in outside perspectives often leads to better ideas.

Mang lại những **quan điểm** từ bên ngoài thường giúp đưa ra ý tưởng tốt hơn.